← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm shy

Phát âm từ "shy" (Unit 3 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ʃaɪ/, Mỹ /ʃaɪ/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: xấu hổ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

shy
tính từ · xấu hổ
Phiên âm Anh – Anh/ʃaɪ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ʃaɪ/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “shy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “shy”

So sánh với /ʃaɪ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

She gave me a shy smile.Nó nhìn tôi và cười ngượng ngịu.

I am a shy boy.Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 6

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác