← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm signal

Phát âm từ "signal" (Unit 7 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈsɪgnəl/, Mỹ /ˈsɪɡnəl/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: tín hiệu, dấu hiệu. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SIG·nal
danh từ · tín hiệu, dấu hiệu
Phiên âm Anh – Anh/ˈsɪgnəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsɪɡnəl/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SIG·nal).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “signal”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He gave us the signal to begin.Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.

On my signal, you'll all run away.Thấy tôi ra hiệu thì các bạn hãy chạy ngay đi.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 7 lớp 7

Xem cả Unit 7 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác