← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm sink

Phát âm từ "sink" (Unit 2 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /sɪŋk/, Mỹ /sɪŋk/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: bồn rửa bát. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

sink
danh từ · bồn rửa bát
Phiên âm Anh – Anh/sɪŋk/
Phiên âm Anh – Mỹ/sɪŋk/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /ŋk/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “sink”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “sink”

So sánh với /sɪŋk/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Put your dirty dishes in the sink.Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa.

Would you put the dishes in the sink?Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 6

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác