← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm skating

Phát âm từ "skating" (Unit 19 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈskeɪtɪŋ/, Mỹ /ˈskeɪtɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: trượt băng, trượt pa-tin. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SKAT·ing
động từ · trượt băng, trượt pa-tin
Phiên âm Anh – Anh/ˈskeɪtɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈskeɪtɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc skate.

🎙️ Đọc thử “skating”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

No one wanted to go ice skating with me.Không ai muốn đi trượt băng với tôi.

There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 19 lớp 3

Xem cả Unit 19 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác