← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm skirt

Phát âm từ "skirt" (Unit 18 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /skɜːt/, Mỹ /skɝt/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: chân váy. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

skirt
danh từ · chân váy
Phiên âm Anh – Anh/skɜːt/
Phiên âm Anh – Mỹ/skɝt/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “skirt”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “skirt”

So sánh với /skɜːt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I would like to try the blue striped skirt.Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.

Her skirt fits tightly.Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 18 lớp 4

Xem cả Unit 18 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác