← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm small

Phát âm từ "small" (Unit 14 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /smɔːl/, Mỹ /smɔl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: bé, nhỏ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

small
tính từ · bé, nhỏ
Phiên âm Anh – Anh/smɔːl/
Phiên âm Anh – Mỹ/smɔl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “small”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “small”

So sánh với /smɔːl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Compared with yours, my car is small.So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.

My foot is small beside yours.Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 14 lớp 3

Xem cả Unit 14 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác