← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm snorkelling

Phát âm từ "snorkelling" (Unit 5 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈsnɔːkəlɪŋ/, Mỹ /ˈsnɔrkəˌlɪŋ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: bơi lặn có ống thở. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SNOR·kel·ling
danh từ · bơi lặn có ống thở
Phiên âm Anh – Anh/ˈsnɔːkəlɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsnɔrkəˌlɪŋ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc snorkel.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “snorkelling”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Is the water clear enough for snorkelling?

Is the water clear enough to go snorkelling?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 5 lớp 9

Xem cả Unit 5 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác