some·TIMES trạng từ · thỉnh thoảng 📘 Tiếng Anh 5 · Unit 4: Our free-time activities 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/səmˈtaɪmz/ Phiên âm Anh – Mỹ/səmˈtaɪmz/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 2 ○● 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (some·TIMES). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Viết có 4 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (some-times) — đừng đọc tách từng chữ.Cụm âm cuối /mz/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối. 🎙️ Đọc thử “sometimes”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →