← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm square

Phát âm từ "square" (Unit 5 Tiếng Anh 2): phiên âm Anh /skweə/, Mỹ /skwɛr/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: quảng trường. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

square
danh từ · quảng trường
Phiên âm Anh – Anh/skweə/
Phiên âm Anh – Mỹ/skwɛr/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “square”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The king can only move one square.Vua chỉ có thể đi được một ô.

What is the square root of nine?Căn bậc hai của chín là bao nhiêu?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 5 lớp 2

Xem cả Unit 5 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác