Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 6 › staple
STA · ple
tính từ · cơ bản, chủ yếu
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈsteɪpəl/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈsteɪpəl/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (STA · ple).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “staple”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “staple”
🔊
stable /ˈsteɪbəl/Chỉ khác 1 âm /p/ – /b/
So sánh với /ˈsteɪpəl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 Fried eggs are a morning staple .
🔊 Couscous is the local staple .
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).