STRESS·ful tính từ · căng thẳng, tạo áp lực 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 3: Teenagers 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈstresfəl/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈstrɛsfəl/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Quy tắc trọng âmĐuôi -ful không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc stress. 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “stressful”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →