← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm sun

Phát âm từ "sun" (Unit 11 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /sʌn/, Mỹ /sʌn/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: mặt trời. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

sun
danh từ · mặt trời
Phiên âm Anh – Anh/sʌn/
Phiên âm Anh – Mỹ/sʌn/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “sun”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “sun”

So sánh với /sʌn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The sun gives us light and heat.Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.

We are waiting for the sun to rise.Chúng tôi đang chờ mặt trời mọc.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 1

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác