← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm swinging

Phát âm từ "swinging" (Unit 20 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈswɪŋɪŋ/, Mỹ /ˈswɪŋɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đu đưa. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SWING·ing
động từ · đu đưa
Phiên âm Anh – Anh/ˈswɪŋɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈswɪŋɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc swing.

🎙️ Đọc thử “swinging”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “swinging”

So sánh với /ˈswɪŋɪŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The lamp was swinging back and forth.

The male giraffe was swinging its neck.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 20 lớp 3

Xem cả Unit 20 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác