← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm syllable

Phát âm từ "syllable" (Unit 10 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈsɪləbəl/, Mỹ /ˈsɪləbəl/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: âm tiết. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SYL·la·ble
danh từ · âm tiết
Phiên âm Anh – Anh/ˈsɪləbəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsɪləbəl/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SYL·la·ble).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “syllable”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The stress is on the last syllable.

All of our children have three-syllable names.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 7

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác