Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 10 › tablet
TAB · let
danh từ · máy tính bảng
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈtæblət/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈtæblət/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TAB · let).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “tablet”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “tablet”
🔊
table /ˈteɪbəl/Viết gần giống, đọc khác
🔊
tables /ˈteɪbəlz/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈtæblət/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 How can I switch on this tablet ?
🔊 Don't use the tablet with wet fingers.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).