← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm tent

Phát âm từ "tent" (Unit 16 Tiếng Anh 2): phiên âm Anh /tent/, Mỹ /tɛnt/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cái lều. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

tent
danh từ · cái lều
Phiên âm Anh – Anh/tent/
Phiên âm Anh – Mỹ/tɛnt/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “tent”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “tent”

So sánh với /tent/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

In the tent we talked and talked.

This tent is perfect for two people.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 2

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác