TER·raced tính từ · có hình bậc thang 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈterəst/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈtɛrəst/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TER·raced). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (ter-raced) — đừng đọc tách từng chữ.Cụm âm cuối /st/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối. 🎙️ Đọc thử “terraced”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →