Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 4 › Unit 18 › thousand
Phiên âm Anh – Anh /ˈθaʊzənd/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈθaʊzənd/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (THOU · sand).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm /θ/ (th): đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra — không đọc thành /t/ hay /s/. Cụm âm cuối /nd/ : đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “thousand”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
💬 Câu ví dụ
🔊 Every day has one-thousand four-hundred and forty minutes.Mỗi ngày có một nghìn bốn trăm bốn mươi phút.
🔊 Can you lend me ten thousand yuan?Bạn có thể cho tôi vay mười nghìn tệ được không?
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).