← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm throw

Phát âm từ "throw" (Unit 6 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /θrəʊ/, Mỹ /θroʊ/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: ném, vứt. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

throw
động từ · ném, vứt
Phiên âm Anh – Anh/θrəʊ/
Phiên âm Anh – Mỹ/θroʊ/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm /θ/ (th): đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra — không đọc thành /t/ hay /s/.
🎙️ Đọc thử “throw”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “throw”

So sánh với /θrəʊ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Where did you throw them away?Bạn đã vứt chúng đi đâu?

Can I throw this out?Tôi có thể vứt cái này ra ngoài được không?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 6

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác