THURS·day danh từ · thứ Năm 📘 Tiếng Anh 4 · Unit 3: My week 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈθɜːzdeɪ/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈθɝzˌdeɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (THURS·day). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm /θ/ (th): đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra — không đọc thành /t/ hay /s/. 🎙️ Đọc thử “Thursday”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →