Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 5 › Unit 15 › tired
Phiên âm Anh – Anh /ˈtaɪəd/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈtaɪɚd/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TI · red).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /d/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “tired”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “tired”
🔊
tried /traɪd/Viết gần giống, đọc khác
🔊
fired /ˈfaɪəd/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈtaɪəd/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 It's too hot and I'm very tired .Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt.
🔊 Only one of the boys looked tired .Chỉ một trong số các cậu bé trông có vẻ mệt mỏi.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).