Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 6 › Unit 8 › tournament
TOUR · na· ment
danh từ · giải đấu
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈtʊənəmənt/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈtʊrnəmənt/
Số âm tiết 3
Trọng âm Âm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TOUR · na· ment).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Cụm âm cuối /nt/ : đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “tournament”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
💬 Câu ví dụ
🔊 Twenty teams entered the tournament .Hai mươi đội bước vào giải đấu.
🔊 Wimbledon is a very big tennis tournament in the world.Wimbledon là giải đấu quần vợt rất lớn trên thế giới.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).