← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm train

Phát âm từ "train" (Unit 17 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /treɪn/, Mỹ /treɪn/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: tàu hỏa. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

train
danh từ · tàu hỏa
Phiên âm Anh – Anh/treɪn/
Phiên âm Anh – Mỹ/treɪn/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “train”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “train”

So sánh với /treɪn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I spent twelve hours on the train.Tôi dành 12 tiếng trên tàu

He may be on the next train.Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 17 lớp 3

Xem cả Unit 17 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác