← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm trousers

Phát âm từ "trousers" (Unit 16 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /ˈtraʊzəz/, Mỹ /ˈtraʊzɚz/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: quần dài. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

TROU·sers
danh từ · quần dài
Phiên âm Anh – Anh/ˈtraʊzəz/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈtraʊzɚz/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TROU·sers).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Chữ s cuối ở đây đọc là /z/ (rung cổ họng), không phải /s/.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “trousers”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I like this pair of trousers.Tôi thích chiếc quần tây dài này.

These yellow trousers are very nice.Những chiếc quần tây màu vàng này rất đẹp.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 5

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác