← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm trust

Phát âm từ "trust" (Unit 17 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /trʌst/, Mỹ /trʌst/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: niềm tin. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

trust
danh từ · niềm tin
Phiên âm Anh – Anh/trʌst/
Phiên âm Anh – Mỹ/trʌst/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /st/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “trust”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “trust”

So sánh với /trʌst/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

All you can do is trust one another.Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.

You can't trust computer translation.Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 17 lớp 5

Xem cả Unit 17 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác