← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm twenty

Phát âm từ "twenty" (Unit 11 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈtwenti/, Mỹ /ˈtwɛnti/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: số 20. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

TWEN·ty
số 20
Phiên âm Anh – Anh/ˈtwenti/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈtwɛnti/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (TWEN·ty).

🎙️ Đọc thử “twenty”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

She covered twenty miles a day.Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.

I am twenty-six years old.Tôi năm nay hai mươi sáu tuổi.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 3

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác