Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 4 › Unit 16 › weather
WEATH · er
danh từ · thời tiết
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈweðə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈwɛðɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (WEATH · er).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm /ð/ (th): đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, rung cổ họng — không đọc thành /d/ hay /z/. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “weather”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “weather”
🔊
whether /ˈweðə/Đọc giống hệt, khác nghĩa
🔊
leather /ˈleðə/Viết gần giống, đọc khác
🔊
heather /ˈheðə/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈweðə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 The weather was good for the harvest.Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch.
🔊 The weather is sunny and nice today.Hôm nay thời tiết nắng đẹp.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).