← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm Wednesday

Phát âm từ "Wednesday" (Unit 3 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈwenzdi/, Mỹ /ˈwɛnzdi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: thứ Tư. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

Wednesday
danh từ · thứ Tư
Phiên âm Anh – Anh/ˈwenzdi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈwɛnzdi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (Wednesday).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết — đừng đọc tách từng chữ.
🎙️ Đọc thử “Wednesday”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The third day of the week is Wednesday.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.

Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 4

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác