← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm windy

Phát âm từ "windy" (Unit 16 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈwɪndi/, Mỹ /ˈwɪndi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: trời gió. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

WIN·dy
tính từ · trời gió
Phiên âm Anh – Anh/ˈwɪndi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈwɪndi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (WIN·dy).

🎙️ Đọc thử “windy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “windy”

So sánh với /ˈwɪndi/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Tomorrow, it'll be windy again.Ngày mai, trời lại nhiều gió.

The weather's often windy and cool in autumn.Trời thường có gió và mát vào mùa thu.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 4

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác